稀齡 xī líng · hi linh Hán Việt: hi linh · Pinyin: xī líng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 齡 (linh)Pinyinxī língHán Việthi linhCấu tạo稀 + 齡 · hi + linh nghĩa thành phần: hi + linh