稀齡

xī líng hi linh

Hán Việt: hi linh · Pinyin: xī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指七十岁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指七十岁。