稅糧

shuì liáng thuế lương

Hán Việt: thuế lương · Pinyin: shuì liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時百姓應繳付的丁稅錢糧。