稍麥 shāo mài · sảo mạch Hán Việt: sảo mạch · Pinyin: shāo mài Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 麥 (mạch)Pinyinshāo màiHán Việtsảo mạchCấu tạo稍 + 麥 · sảo + mạch nghĩa thành phần: sảo + mạch