稅屨

shuì jù thuế lũ

Hán Việt: thuế lũ · Pinyin: shuì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹息足。税﹐通"捝"﹑"脱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹息足。税﹐通"捝"﹑"脱"。