稅目
thuế mục
Hán Việt: thuế mục · Pinyin: shuì mù
Tổng quan
thuế mục: danh mục thuế
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế mục: danh mục thuế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各个税种中所规定的应课税的项目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各个税种中所规定的应课税的项目。
Eng
- Cihui 稅目 huìmù* n. tax/taxable item
ja
- JMdict items of taxation