稅車 shuì chē · thuế xa Hán Việt: thuế xa · Pinyin: shuì chē Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 車 (xa)Pinyinshuì chēHán Việtthuế xaCấu tạo稅 + 車 · thuế + xa nghĩa thành phần: thuế + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停车。Tân Hoa Tự Điển 1.停车。