稅鑾 shuì luán · thuế loan Hán Việt: thuế loan · Pinyin: shuì luán Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 鑾 (loan)Pinyinshuì luánHán Việtthuế loanCấu tạo稅 + 鑾 · thuế + loan nghĩa thành phần: thuế + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解马停车。税﹐通"捝"﹑"脱"。Tân Hoa Tự Điển 1.解马停车。税﹐通"捝"﹑"脱"。