稔釁

rěn xìn nhẫm hấn

Hán Việt: nhẫm hấn · Pinyin: rěn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酿成争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酿成争端。