稔釁 rěn xìn · nhẫm hấn Hán Việt: nhẫm hấn · Pinyin: rěn xìn Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 釁 (hấn)Pinyinrěn xìnHán Việtnhẫm hấnCấu tạo稔 + 釁 · nhẫm + hấn nghĩa thành phần: nhẫm + hấn