稚暉 trĩ huy Hán Việt: trĩ huy Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 暉 (huy)Hán Việttrĩ huyCấu tạo稚 + 暉 · trĩ + huy nghĩa thành phần: trĩ + huy Nghĩa EngCihui 稚暉 hìhuī n. innocence of childhood