稚齡
trĩ linh
Hán Việt: trĩ linh · Pinyin: zhì líng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年紀小。《喻世明言.卷九.裴晉公義還原配》:「先在鄉時,聘定同鄉黃太學之女小娥為妻。因小娥尚在稚齡,待年未嫁。」
Eng
- Cihui 稚齡 zhìlíng n. tender age
Hán Việt: trĩ linh · Pinyin: zhì líng