棱棱 lăng lăng Hán Việt: lăng lăng Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng)Hán Việtlăng lăngCấu tạo棱 + 棱 · lăng + lăng nghĩa thành phần: lăng + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.寒冷的樣子。南朝宋.鮑照〈蕪城賦〉:「稜稜霜氣,蔌蔌風威。」 2.威嚴不阿。《新唐書.卷一一四.崔融傳》:「從為人嚴偉,立朝稜稜有風望。」MOE · 教育部重編國語辭典 怒目而視。如:「你別稜稜的瞪著我。」