棱1.

Tổng quan

óc cạnh — Cạnh của vật có nhiều mặt, chỗ tiếp giáp giữa hai mặt — Uy quyền. Vẻ oai nghiêm — Dùng như chữ Lăng堎.

Cấu tạo: (lăng) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui óc cạnh — Cạnh của vật có nhiều mặt, chỗ tiếp giáp giữa hai mặt — Uy quyền. Vẻ oai nghiêm — Dùng như chữ Lăng堎.