稞麥

kē mài khoa mạch

Hán Việt: khoa mạch · Pinyin: kē mài

Tổng quan

(thực vật học) lúa mạch đen, rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)

Cấu tạo: (khoa) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lúa mạch đen, rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青稞的別名。參見「青稞」條。

Eng

  • Cihui 稞麥 ēmài n. highland barley