khoa

Hán Việt: khoa · Pinyin:

Tổng quan

(lúa mì)

稞麦 · 稞1. · 稞2. · 青稞 · 稞麥 · 黃稞 · 青稞酒 · 青稞麥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtkhoa
Quảng Đôngfo1
Nhật BảnMUGI
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄜˉ
Hán ngữ Trung cổghruax
Phản thiết苦禾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Người châu Thanh gọi lúa là {khoa} ({Thanh khoa} [青稞]).;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「青稞」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稞〈名〉 青稞 稞kē稞麦,即"青稞"。麦的一种,产于西藏、青海等地。稞麦是当地人民的主要粮食作物。

Eng

  • CC-CEDICT (wheat)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤苦禾切,音科。靑州謂麥曰課。 又【唐韻】【集韻】𠀤胡瓦切,音踝。穀之善者。 又【集韻】魯果切,音裸。無皮穀。

Thuyết Văn

穀之善者。 从禾。果聲。 一曰無皮穀。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂凡穀顆粒俱佳者。廣韵云。淨穀。 胡瓦切。古音讀如顆。十七部。 謂穀中有去稃者也。此義當讀如裸。

【稞】 (khoa) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 禾 (hòa) | Thanh phù (聲符): 果 (quả) Phiên thiết: Hồ ngõa thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 瓦 (ngõa) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'oa' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hoạ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0)…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𥠁