稞麥

kē mài khoa mạch

Hán Việt: khoa mạch · Pinyin: kē mài

Tổng quan

(thực vật học) lúa mạch đen, rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)

Cấu tạo: (khoa) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lúa mạch đen, rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青稞。麦的一种。我国云南西北部﹑四川西北部及青海﹑西藏等地栽培。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青稞。麦的一种。我国云南西北部﹑四川西北部及青海﹑西藏等地栽培。

Eng

  • Cihui 稞麥 ēmài n. highland barley