稟學 bǐng xué · bẩm học Hán Việt: bẩm học · Pinyin: bǐng xué Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 學 (học)Pinyinbǐng xuéHán Việtbẩm họcCấu tạo稟 + 學 · bẩm + học nghĩa thành phần: bẩm + học