稟糧 bǐng liáng · bẩm lương Hán Việt: bẩm lương · Pinyin: bǐng liáng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 糧 (lương)Pinyinbǐng liángHán Việtbẩm lươngCấu tạo稟 + 糧 · bẩm + lương nghĩa thành phần: bẩm + lương