稠稠

trù trù

Hán Việt: trù trù

Tổng quan

đặc; sền sệt。溶液濃的;粘的。 稠稠的糖漿。 nước đường đặc.

Cấu tạo: (trù) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc; sền sệt。溶液濃的;粘的。 稠稠的糖漿。 nước đường đặc.