稠緊緊 chóu jǐn jǐn · trù khẩn khẩn Hán Việt: trù khẩn khẩn · Pinyin: chóu jǐn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn)Pinyinchóu jǐn jǐnHán Việttrù khẩn khẩnCấu tạo稠 + 緊 + 緊 · trù + khẩn + khẩn nghĩa thành phần: trù + khẩn + khẩn