種學 zhǒng xué · chủng học Hán Việt: chủng học · Pinyin: zhǒng xué Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 學 (học)Pinyinzhǒng xuéHán Việtchủng họcCấu tạo種 + 學 · chủng + học nghĩa thành phần: chủng + học