种识 chủng thức Hán Việt: chủng thức Tổng quan chủng thức (術語)種子識之略稱。第八識之異名也。☸ Cấu tạo: 种 (chủng) + 识 (thức)Hán Việtchủng thứcCấu tạo种 + 识 · chủng + thức nghĩa thành phần: chủng + thức Nghĩa ViệtCihui chủng thức (術語)種子識之略稱。第八識之異名也。☸