稱心省倧禪師

Tổng quan

Cấu tạo: 称 (xưng) + 心 (tâm) + 省 (tỉnh) + 倧 + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

稱心敬璡禪師 · 禪師 <cm> · 称心如意地