Tổng quan
Cấu tạo: 稱 (xưng) + 心 (tâm) + 如 (như) + 意 (ý) + 地 (địa)
- Hán Việt
- xưng tâm như ý địa
- Cấu tạo
- 稱 + 心 + 如 + 意 + 地 · xưng + tâm + như + ý + địa
nghĩa thành phần: xưng + tâm + như + ý + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
称心如意 · 称心满意 · 称心快意 · 称心满愿 · 稱心快意 · 稱心敬璡禪師 · 稱心滿意 · 稱心滿願