穩麗

wěn lì ổn lệ

Hán Việt: ổn lệ · Pinyin: wěn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工稳而秀丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工稳而秀丽。