稷稷 tắc tắc Hán Việt: tắc tắc Tổng quan Cấu tạo: 稷 (tắc) + 稷 (tắc)Hán Việttắc tắcCấu tạo稷 + 稷 · tắc + tắc nghĩa thành phần: tắc + tắc