稻粟 đạo túc Hán Việt: đạo túc Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 粟 (túc)Hán Việtđạo túcCấu tạo稻 + 粟 · đạo + túc nghĩa thành phần: đạo + túc