稻粱 đạo lương Hán Việt: đạo lương Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 粱 (lương)Hán Việtđạo lươngCấu tạo稻 + 粱 · đạo + lương nghĩa thành phần: đạo + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精米,可供祭祀用。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之六七:「堂上置玄酒,室中盛稻粱。」