稽顿 kê đốn Hán Việt: kê đốn Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 顿 (đốn)Hán Việtkê đốnCấu tạo稽 + 顿 · kê + đốn nghĩa thành phần: kê + đốn