穀日 gǔ rì · cốc nhật Hán Việt: cốc nhật · Pinyin: gǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 日 (nhật)Pinyingǔ rìHán Việtcốc nhậtCấu tạo穀 + 日 · cốc + nhật nghĩa thành phần: cốc + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.陰曆正月初八,稱為「穀日」。 2.吉日。EngCihui 穀日 ǔrì n. eighth day of the first lunar month