穀梁
cốc lương
Hán Việt: cốc lương · Pinyin: gǔ liáng
Tổng quan
họ hai chữ | viết tắt của 穀梁傳|谷梁传, Cốc Lương Truyện
Nghĩa
Việt
- Cihui họ hai chữ | viết tắt của 穀梁傳|谷梁传, Cốc Lương Truyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓。
- Tân Hoa Tự Điển 复姓。战国时鲁国有谷梁赤; 《春秋谷梁传》的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国时鲁国有谷梁赤。 2.《春秋谷梁传》的省称。
Eng
- CC-CEDICT two-character surname Guliang|abbr. for 穀梁傳|谷梁传[Gu3 liang2 Zhuan4], Guliang Annals
- Cihui two-character surname Guliang; abbr. for 穀梁傳|谷梁传, Guliang Annals