穀殼

gǔ ké cốc xác

Hán Việt: cốc xác · Pinyin: gǔ ké

Tổng quan

vỏ (của gạo, v.v.) | trấu

Cấu tạo: (cốc) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ (của gạo, v.v.) | trấu

Eng

  • CC-CEDICT husk (of rice etc); chaff
  • Cihui husk (of rice etc); chaff