穀米
cốc mễ
Hán Việt: cốc mễ · Pinyin: gǔ mǐ
Tổng quan
方 thóc; lúa。泛指稻穀、大米之類的糧食。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 thóc; lúa。泛指稻穀、大米之類的糧食。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糧食。《晉書.卷三.武帝紀》:「斬首五千級,焚穀米百八十萬斛。」
Hán Việt: cốc mễ · Pinyin: gǔ mǐ
方 thóc; lúa。泛指稻穀、大米之類的糧食。