穀粒
cốc lạp
Hán Việt: cốc lạp · Pinyin: gǔ lì
Tổng quan
hạt (ngũ cốc) hạt ngũ cốc。用作糧食的各種禾穀類植物的任一種種子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt (ngũ cốc) hạt ngũ cốc。用作糧食的各種禾穀類植物的任一種種子。
Eng
- CC-CEDICT grain (of cereal)
- Cihui grain (of cereal)
ja
- JMdict kernel|grain