穀草

gǔ cǎo cốc thảo

Hán Việt: cốc thảo · Pinyin: gǔ cǎo

Tổng quan

rơm rạ 1. cây kê。穀子(粟)脫粒後的稈,可做飼料。 2. cây lúa; rơm lúa。稻草。

Cấu tạo: (cốc) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơm rạ 1. cây kê。穀子(粟)脫粒後的稈,可做飼料。 2. cây lúa; rơm lúa。稻草。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.粟脫粒後的稈。可做飼料。 2.稻草。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷子(粟)脱馏的秆,可做饲料; 〈方〉稻草。
  • Tân Hoa Tự Điển ①谷子(粟)脱馏的秆,可做饲料。②〈方〉稻草。

Eng

  • CC-CEDICT straw
  • Cihui straw