穀食
cốc thực
Hán Việt: cốc thực · Pinyin: gǔ shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糧食。《史記.卷一○六.吳王濞傳》:「敝國雖貧,寡人節衣食之用,積金錢,脩兵革,聚穀食,夜以繼日,三十餘年矣。」
ja
- JMdict cereal diet|grain-eating
Hán Việt: cốc thực · Pinyin: gǔ shí