穀飼 gǔ sì · cốc tự Hán Việt: cốc tự · Pinyin: gǔ sì Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 飼 (tự)Pinyingǔ sìHán Việtcốc tựCấu tạo穀 + 飼 · cốc + tự nghĩa thành phần: cốc + tự Nghĩa EngCC-CEDICT grain-fedCihui grain-fed