穆勒高州

mù lēi gāo zhōumục lặc cao châu

Hán Việt: mục lặc cao châu · Pinyin: mù lēi gāo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 穆 (mục) + 勒 (lặc) + 高 (cao) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Müller Thurgau

Đức

  • Handedict Müller Thurgau (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆勒鞋 · 高州市