穆勒鞋

mù lè xiémục lặc hài

Hán Việt: mục lặc hài · Pinyin: mù lè xié

Tổng quan

giày mule (từ mượn)

Cấu tạo: 穆 (mục) + 勒 (lặc) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày mule

Eng

  • Cihui mule shoes (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆勒 · 穆勒高州