積恥 jī chǐ · tích sỉ Hán Việt: tích sỉ · Pinyin: jī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 恥 (sỉ)Pinyinjī chǐHán Việttích sỉCấu tạo積 + 恥 · tích + sỉ nghĩa thành phần: tích + sỉ