穟穟

suì suì

Pinyin: suì suì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾苗茂盛美好的樣子。《詩經.大雅.生民》:「禾役穟穟,麻麥幪幪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禾穗成熟下垂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禾穗成熟下垂貌。