穠飾

nóng shì nùng sức

Hán Việt: nùng sức · Pinyin: nóng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妝扮得濃豔美麗。唐.李朝威《柳毅傳》:「乃穠飾換服,召毅於簾室之間。」