穠麗 nóng lì · nùng lệ Hán Việt: nùng lệ · Pinyin: nóng lì Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 麗 (lệ)Pinyinnóng lìHán Việtnùng lệCấu tạo穠 + 麗 · nùng + lệ nghĩa thành phần: nùng + lệ