秽荐

huì jiàn uế tiến

Hán Việt: uế tiến · Pinyin: huì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用稻草编成的垫褥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用稻草编成的垫褥。