穢言

huì yán uế ngôn

Hán Việt: uế ngôn · Pinyin: huì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (uế) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淫穢粗俗的話。如:「口出穢言」。