穩弧劑 ổn hồ tề Hán Việt: ổn hồ tề Tổng quan xem ionize Cấu tạo: 穩 (ổn) + 弧 (hồ) + 劑 (tề)Hán Việtổn hồ tềCấu tạo穩 + 弧 + 劑 · ổn + hồ + tề nghĩa thành phần: ổn + hồ + tề Nghĩa ViệtCihui xem ionize