穩車 ổn xa Hán Việt: ổn xa Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 車 (xa)Hán Việtổn xaCấu tạo穩 + 車 · ổn + xa nghĩa thành phần: ổn + xa Nghĩa EngCihui 穩車 ěnchē n. <mach.> winch