究究

jiū jiū cứu cứu

Hán Việt: cứu cứu · Pinyin: jiū jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (cứu) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.憎惡而不相親近的樣子。《詩經.唐風.羔裘》:「羔裘豹褎,自我人究究。」 2.不停的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「遭傾遇禍不可救兮,長吟永欷涕究究兮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互憎恶貌; 不止貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互憎恶貌。 2.不止貌。