究觀 jiū guān · cứu quan Hán Việt: cứu quan · Pinyin: jiū guān Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 觀 (quan)Pinyinjiū guānHán Việtcứu quanCấu tạo究 + 觀 · cứu + quan nghĩa thành phần: cứu + quan